Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công thức hóa học
- chemical formula|= các ký hiệu và công thức hóa học chemical symbols and formulas
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống công nghiệp quy mô lớn
-
hệ thống cống rãnh
-
hệ thống cống rãnh nội địa
-
hệ thống công sự bao vây
-
hệ thống công trình ngầm ở đô thị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công thức hóa học
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống công nghiệp quy mô lớn
- hệ thống cống rãnh
- hệ thống cống rãnh nội địa
- hệ thống công sự bao vây
- hệ thống công trình ngầm ở đô thị