Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công thương gia
- manufacturer/industrialist and trader
* Từ tham khảo/words other:
-
phí công vô ích
-
phi công vũ trụ
-
phi công xuất sắc
-
phí của trời mười đời chẳng có
-
phì cười
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công thương gia
* Từ tham khảo/words other:
- phí công vô ích
- phi công vũ trụ
- phi công xuất sắc
- phí của trời mười đời chẳng có
- phì cười