Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công tơ điện
- electricity meter; watt-hour meter
* Từ tham khảo/words other:
-
bón ruộng
-
bòn rút
-
bòn rút hết
-
bòn rút tiền
-
bọn sâu mọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công tơ điện
* Từ tham khảo/words other:
- bón ruộng
- bòn rút
- bòn rút hết
- bòn rút tiền
- bọn sâu mọt