Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công trình sư
- project manager; engineer in charge
* Từ tham khảo/words other:
-
thủ thỉ với nhau
-
thứ thiệt
-
thủ thiêu
-
thử thời vận
-
thư thông báo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công trình sư
* Từ tham khảo/words other:
- thủ thỉ với nhau
- thứ thiệt
- thủ thiêu
- thử thời vận
- thư thông báo