Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cổng trời
- heaven gate
* Từ tham khảo/words other:
-
bòn mót
-
bốn mùa
-
bốn mươi
-
bốn mươi tuổi
-
bốn năm một lần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cổng trời
* Từ tham khảo/words other:
- bòn mót
- bốn mùa
- bốn mươi
- bốn mươi tuổi
- bốn năm một lần