Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công trường
- xem quảng trường|- building/construction site; roadworks|= ' chạy chậm lại, công trường đang thi công ' 'slow, roadworks ahead'|- (quân sự)(từ hiếm) division
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống xa lộ
-
hệ thống xử lý dữ liệu
-
hệ thứ tư
-
hệ thức
-
hệ thực vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công trường
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống xa lộ
- hệ thống xử lý dữ liệu
- hệ thứ tư
- hệ thức
- hệ thực vật