Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công ty chế tạo máy
- machinery manufacturing company
* Từ tham khảo/words other:
-
nô đùa ầm ĩ
-
nổ đùng đùng
-
nở được
-
nô en
-
no gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công ty chế tạo máy
* Từ tham khảo/words other:
- nô đùa ầm ĩ
- nổ đùng đùng
- nở được
- nô en
- no gió