Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công ty sữa
- milk company
* Từ tham khảo/words other:
-
quán ăn nhỏ thường nằm cạnh đường cái
-
quán ăn rẻ tiền
-
quán ăn trang trí lòe loẹt
-
quán ăn trên đường cái
-
quán ăn tự động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công ty sữa
* Từ tham khảo/words other:
- quán ăn nhỏ thường nằm cạnh đường cái
- quán ăn rẻ tiền
- quán ăn trang trí lòe loẹt
- quán ăn trên đường cái
- quán ăn tự động