Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công xưởng
* noun
- Shop; workshop
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
công xưởng
- arsenal
* Từ tham khảo/words other:
-
bão xuân phân
-
báo yên
-
báp
-
bập
-
bắp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công xưởng
* Từ tham khảo/words other:
- bão xuân phân
- báo yên
- báp
- bập
- bắp