Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cột bằng dây dợ
* ngđtừ|- tackle
* Từ tham khảo/words other:
-
mọc chồi rễ
-
móc chung
-
móc chuông
-
móc có lò xo
-
móc cời lò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cột bằng dây dợ
* Từ tham khảo/words other:
- mọc chồi rễ
- móc chung
- móc chuông
- móc có lò xo
- móc cời lò