Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cốt giày
- last|= cốt giày sắt iron last
* Từ tham khảo/words other:
-
làm mất tích
-
làm mất tính chất thiêng liêng
-
làm mất tinh thần
-
làm mất tính thiêng liêng
-
làm mất trật tự xã hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cốt giày
* Từ tham khảo/words other:
- làm mất tích
- làm mất tính chất thiêng liêng
- làm mất tinh thần
- làm mất tính thiêng liêng
- làm mất trật tự xã hội