Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cột sống
- spinal column; vertebral column
* Từ tham khảo/words other:
-
không có hình dáng rõ rệt
-
không có hình như động vật
-
không có hình như người
-
không có hình thù gì
-
không có hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cột sống
* Từ tham khảo/words other:
- không có hình dáng rõ rệt
- không có hình như động vật
- không có hình như người
- không có hình thù gì
- không có hoa