Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
củ cải đường
* dtừ|- sugar-beet
* Từ tham khảo/words other:
-
phẩm bình
-
phẩm cách
-
phẩm cấp
-
phẩm chất
-
phẩm chất bình quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
củ cải đường
* Từ tham khảo/words other:
- phẩm bình
- phẩm cách
- phẩm cấp
- phẩm chất
- phẩm chất bình quân