Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cừ chiến thuật hơn
* ngđtừ|- outmaneuver
* Từ tham khảo/words other:
-
khó hiểu được
-
khó hiểu thấu
-
khổ hình
-
khó học
-
khổ học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cừ chiến thuật hơn
* Từ tham khảo/words other:
- khó hiểu được
- khó hiểu thấu
- khổ hình
- khó học
- khổ học