Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cư sở
- legal residence; address for legal purposes; registered address; domicile|= cư sở của vợ chồng; cư sở hôn nhân marital/matrimonial home|= sự tuyển định cư sở choice of domicile
* Từ tham khảo/words other:
-
đa nguyên tử
-
đá nhám
-
dã nhân
-
đã nhận
-
đa nhân đa ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cư sở
* Từ tham khảo/words other:
- đa nguyên tử
- đá nhám
- dã nhân
- đã nhận
- đa nhân đa ý