Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứ vẫn tiếp tục
* thngữ|- to keep on
* Từ tham khảo/words other:
-
môn phản xạ
-
môn phiệt
-
môn phong
-
môn phòng
-
môn phụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứ vẫn tiếp tục
* Từ tham khảo/words other:
- môn phản xạ
- môn phiệt
- môn phong
- môn phòng
- môn phụ