Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cửa bảo vệ
* dtừ|- storm-door
* Từ tham khảo/words other:
-
người thay thế
-
người thay thế tạm thời
-
người thầy thông thái
-
người thấy trước
-
người thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cửa bảo vệ
* Từ tham khảo/words other:
- người thay thế
- người thay thế tạm thời
- người thầy thông thái
- người thấy trước
- người thế