Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
của báu
* dtừ|- precious things; treasures
* Từ tham khảo/words other:
-
hang sâu
-
hăng say
-
hằng số
-
hằng số áp điện
-
hằng số điện môi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
của báu
* Từ tham khảo/words other:
- hang sâu
- hăng say
- hằng số
- hằng số áp điện
- hằng số điện môi