Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
của chung
- public property|= mấy khu vườn này là của chung! these gardens are public property!
* Từ tham khảo/words other:
-
cửa hiệu cầm đồ
-
cửa hiệu đồ sứ
-
cửa hiệu đồng hồ
-
cửa hiệu giặt khô
-
cửa hiệu giặt ủi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
của chung
* Từ tham khảo/words other:
- cửa hiệu cầm đồ
- cửa hiệu đồ sứ
- cửa hiệu đồng hồ
- cửa hiệu giặt khô
- cửa hiệu giặt ủi