Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cửa khẩu
- border crossing; border gate|= công an/thị trấn cửa khẩu border police/town
* Từ tham khảo/words other:
-
tích điện khí
-
tích điện tĩnh
-
tịch diệt
-
tích đức
-
tích dung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cửa khẩu
* Từ tham khảo/words other:
- tích điện khí
- tích điện tĩnh
- tịch diệt
- tích đức
- tích dung