Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cửa ngõ
- gateway|= thượng hải là cửa ngõ của trung quốc shanghai is the gateway to china
* Từ tham khảo/words other:
-
loài ăn cá
-
loài ăn cỏ
-
loài ẩn hoa
-
loài ẩn nang
-
loài ăn sâu bọ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cửa ngõ
* Từ tham khảo/words other:
- loài ăn cá
- loài ăn cỏ
- loài ẩn hoa
- loài ẩn nang
- loài ăn sâu bọ