Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
của quý
- precious/valuable thing; treasure|* đùa cợt|- sex organ
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ máy quan liêu
-
bộ máy tư pháp
-
bỏ mẹ
-
bố mẹ
-
bố mẹ chồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
của quý
* Từ tham khảo/words other:
- bộ máy quan liêu
- bộ máy tư pháp
- bỏ mẹ
- bố mẹ
- bố mẹ chồng