Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cửa sông
- estuary; river mouth
* Từ tham khảo/words other:
-
qui tắc
-
qui tắc sang đường an toàn
-
quỉ thuật
-
quĩ tích
-
quí tộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cửa sông
* Từ tham khảo/words other:
- qui tắc
- qui tắc sang đường an toàn
- quỉ thuật
- quĩ tích
- quí tộc