Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
của tin
- souvenir; keepsake|= của tin gọi một chút này làm ghi (truyện kiều) call these small gifts a token of my love
* Từ tham khảo/words other:
-
ống bơm mỡ vào máy
-
ống bơm thuốc trừ sâu
-
ống bốn cực
-
ong bộng
-
ống bọt nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
của tin
* Từ tham khảo/words other:
- ống bơm mỡ vào máy
- ống bơm thuốc trừ sâu
- ống bốn cực
- ong bộng
- ống bọt nước