Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cực âm
- (vật lý học) cathode
* Từ tham khảo/words other:
-
vật đã thuần hóa khí hậu
-
vật dẫn
-
vật đang bị thối rữa
-
vật dạng cầu
-
vật đáng để ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cực âm
* Từ tham khảo/words other:
- vật đã thuần hóa khí hậu
- vật dẫn
- vật đang bị thối rữa
- vật dạng cầu
- vật đáng để ý