Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cực khoái
- (giai đoạn) pinnacle; ecstasy (in sexual relation)
* Từ tham khảo/words other:
-
huy hoàng hơn
-
huy hoàng rực rỡ
-
huỷ hợp đồng
-
huý kỵ
-
huy lệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cực khoái
* Từ tham khảo/words other:
- huy hoàng hơn
- huy hoàng rực rỡ
- huỷ hợp đồng
- huý kỵ
- huy lệ