Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cực kỳ khó chịu
* ttừ|- exasperating, insufferable
* Từ tham khảo/words other:
-
ban chỉ huy
-
bạn chí thân
-
bản chỉ thị
-
bắn chỉ thiên
-
bạn chí thiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cực kỳ khó chịu
* Từ tham khảo/words other:
- ban chỉ huy
- bạn chí thân
- bản chỉ thị
- bắn chỉ thiên
- bạn chí thiết