Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cực kỳ xấu
* ttừ|- fiendish, abysmal
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ tôi
-
thợ tra dầu
-
thợ tra dầu mỡ
-
thổ trạch
-
thợ tráng men
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cực kỳ xấu
* Từ tham khảo/words other:
- thợ tôi
- thợ tra dầu
- thợ tra dầu mỡ
- thổ trạch
- thợ tráng men