Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cực lạc
- extreme happiness; bliss
* Từ tham khảo/words other:
-
tính dai
-
tính dẫn
-
tĩnh đàn
-
tính đàn hồi
-
tính dẫn nhiệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cực lạc
* Từ tham khảo/words other:
- tính dai
- tính dẫn
- tĩnh đàn
- tính đàn hồi
- tính dẫn nhiệt