Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cục mưa đá
* dtừ|- hailstone
* Từ tham khảo/words other:
-
bán trăm
-
bạn trăm năm
-
bàn trang điểm
-
bàn trang điểm thấp có ngăn kéo
-
bạn trao đổi thư từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cục mưa đá
* Từ tham khảo/words other:
- bán trăm
- bạn trăm năm
- bàn trang điểm
- bàn trang điểm thấp có ngăn kéo
- bạn trao đổi thư từ