Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cục nổi tròn
* dtừ|- knurl
* Từ tham khảo/words other:
-
đai buộc bụng
-
dải buộc đầu
-
dải buộc tóc
-
đại bút
-
đại cà sa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cục nổi tròn
* Từ tham khảo/words other:
- đai buộc bụng
- dải buộc đầu
- dải buộc tóc
- đại bút
- đại cà sa