Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cùi
* noun
- leprosy
* noun
- pulp; blackhead
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
cùi
- pulp (of fruit)|- xem bệnh cùi|= người cùi leper|- leprous
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt bằng lưới
-
bắt bằng tàu lùng
-
bát bảo
-
bất bạo động
-
bắt bẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cùi
* Từ tham khảo/words other:
- bắt bằng lưới
- bắt bằng tàu lùng
- bát bảo
- bất bạo động
- bắt bẻ