Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cửi
- weaving, weaver's|= khung cửi loom|= dệt cửi weave
* Từ tham khảo/words other:
-
làm cột trụ cho
-
lắm cụm nhọt
-
làm cùn lưỡi dao
-
làm cứng khớp
-
làm cứng lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cửi
* Từ tham khảo/words other:
- làm cột trụ cho
- lắm cụm nhọt
- làm cùn lưỡi dao
- làm cứng khớp
- làm cứng lại