Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cung cấp lương thực cho
* ngđtừ|- subsist, provision
* Từ tham khảo/words other:
-
thay răng
-
thấy rằng
-
thấy rõ
-
thấy rõ được
-
thấy rõ ra ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cung cấp lương thực cho
* Từ tham khảo/words other:
- thay răng
- thấy rằng
- thấy rõ
- thấy rõ được
- thấy rõ ra ngoài