Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cùng cha khác mẹ
- having the same father but different mothers|= anh ấy là anh cùng cha khác mẹ với tôi he's my half-brother on my father's side
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẹ miệng
-
nhẹ mình
-
nhẹ mồm nhẹ miệng
-
nhễ nhại
-
nhẹ nhàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cùng cha khác mẹ
* Từ tham khảo/words other:
- nhẹ miệng
- nhẹ mình
- nhẹ mồm nhẹ miệng
- nhễ nhại
- nhẹ nhàng