Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cúng cháo
- offer rice gruel to all souls (buddhist ritual)
* Từ tham khảo/words other:
-
cục đo đạc địa hình
-
cực đoan
-
cực đoan khuynh hữu
-
cực đoan khuynh tả
-
cực đối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cúng cháo
* Từ tham khảo/words other:
- cục đo đạc địa hình
- cực đoan
- cực đoan khuynh hữu
- cực đoan khuynh tả
- cực đối