Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
củng cố lòng tin
- to bolster someone's confidence
* Từ tham khảo/words other:
-
thất chính
-
thắt chóp qui đầu
-
thắt cổ
-
thắt cổ bằng dây cung
-
thất cơ lỡ vận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
củng cố lòng tin
* Từ tham khảo/words other:
- thất chính
- thắt chóp qui đầu
- thắt cổ
- thắt cổ bằng dây cung
- thất cơ lỡ vận