Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cung long
- uterus; womb, matrix|= bị đổ cung long get dirty by a woman in confinement; * nghĩa bóng have bad luck
* Từ tham khảo/words other:
-
rộng chân
-
rong chơi
-
rồng đất
-
rộng đầu
-
rong đuôi chó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cung long
* Từ tham khảo/words other:
- rộng chân
- rong chơi
- rồng đất
- rộng đầu
- rong đuôi chó