Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộc bàn cãi
* dtừ|- controversy, deliberation, discussion, canvass, dispute
* Từ tham khảo/words other:
-
lối chời bài nipnap
-
lối chơi bài ombơ
-
lối chơi bài pikê
-
lối chơi bài rumi
-
lối chơi bài ucơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộc bàn cãi
* Từ tham khảo/words other:
- lối chời bài nipnap
- lối chơi bài ombơ
- lối chơi bài pikê
- lối chơi bài rumi
- lối chơi bài ucơ