Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộc chiến
- fight; struggle; war|= phát động một cuộc chiến to stage a war|= cuộc chiến thành troa the trojan war
* Từ tham khảo/words other:
-
trai tơ
-
trai tráng
-
trai trẻ
-
trại trẻ
-
trại trẻ em cầu bơ cầu bất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộc chiến
* Từ tham khảo/words other:
- trai tơ
- trai tráng
- trai trẻ
- trại trẻ
- trại trẻ em cầu bơ cầu bất