Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộc chuyện trò
* dtừ|- talk, conversation
* Từ tham khảo/words other:
-
dao băm thịt
-
dao bấm tự động
-
dao bàn
-
đảo băng
-
dao bào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộc chuyện trò
* Từ tham khảo/words other:
- dao băm thịt
- dao bấm tự động
- dao bàn
- đảo băng
- dao bào