Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộc cờ
- game of chess|= khi chén rượu khi cuộc cờ (truyện kiều) now they sipped wine, now played a game of chess
* Từ tham khảo/words other:
-
quốc liên
-
quốc lộ
-
quốc lộ lớn
-
quốc mật
-
quốc mẫu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộc cờ
* Từ tham khảo/words other:
- quốc liên
- quốc lộ
- quốc lộ lớn
- quốc mật
- quốc mẫu