Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộc hành quân cấp tốc
* dtừ|- forced march
* Từ tham khảo/words other:
-
trong bất cứ tình huống nào
-
trong bất cứ trường hợp nào
-
tròng bẫy
-
trọng bệnh
-
trong biên chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộc hành quân cấp tốc
* Từ tham khảo/words other:
- trong bất cứ tình huống nào
- trong bất cứ trường hợp nào
- tròng bẫy
- trọng bệnh
- trong biên chế