Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộc họp
- meeting; sitting|= tổ chức một cuộc họp to hold a meeting|= cuộc họp chi bộ/ban giám đốc the cell/board meeting
* Từ tham khảo/words other:
-
vật liệu chiến lược
-
vật liệu chịu lửa
-
vật liệu chịu nóng
-
vật liệu chưa chế biến
-
vật liệu công binh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộc họp
* Từ tham khảo/words other:
- vật liệu chiến lược
- vật liệu chịu lửa
- vật liệu chịu nóng
- vật liệu chưa chế biến
- vật liệu công binh