Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cước khấu
- (foreign trade) dead freight
* Từ tham khảo/words other:
-
cửa hàng thuốc lá
-
cửa hàng thủy thủ
-
cửa hàng tiêu thụ
-
cửa hàng trái cây
-
cửa hàng trưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cước khấu
* Từ tham khảo/words other:
- cửa hàng thuốc lá
- cửa hàng thủy thủ
- cửa hàng tiêu thụ
- cửa hàng trái cây
- cửa hàng trưởng