Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộc truy hoan
* dtừ|- revel, revelling, ploy, orgy|* thngữ|- cakes and ale
* Từ tham khảo/words other:
-
áo xẻ tà
-
áo xềnh xoàng mặc ở nhà
-
áo xềnh xoàng mặc trong nhà
-
áo xiêm
-
áo ximôckinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộc truy hoan
* Từ tham khảo/words other:
- áo xẻ tà
- áo xềnh xoàng mặc ở nhà
- áo xềnh xoàng mặc trong nhà
- áo xiêm
- áo ximôckinh