Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuốn đi
* đtừ swirl|* thngữ|- to bear of, to bear away, to sweep along, to take off, to wash away, to whirl along|* ttừ|- sweeping
* Từ tham khảo/words other:
-
lạt tre
-
lật úp
-
lát ván
-
lát ván chân tường
-
lặt vặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuốn đi
* Từ tham khảo/words other:
- lạt tre
- lật úp
- lát ván
- lát ván chân tường
- lặt vặt