Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộn tròn
- curl up|= con mèo cuộn tròn cạnh lò sưởi the cat had curled up near the fire
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ đầu đủ
-
bỏ dạy
-
bỏ dây cắm
-
bồ đề
-
bố đẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộn tròn
* Từ tham khảo/words other:
- bộ đầu đủ
- bỏ dạy
- bỏ dây cắm
- bồ đề
- bố đẻ