Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuồng bạo
- furious, violent, fierce, ferocious
* Từ tham khảo/words other:
-
ngộ thực
-
ngó trân trân
-
ngờ vực
-
ngộ xảy ra
-
ngó xen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuồng bạo
* Từ tham khảo/words other:
- ngộ thực
- ngó trân trân
- ngờ vực
- ngộ xảy ra
- ngó xen