Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cường bạo
- cruel, brutal; ruthless
* Từ tham khảo/words other:
-
đàn đạp hơi cổ
-
dẫn dắt
-
dẫn dâu
-
dẫn dầu
-
dẫn đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cường bạo
* Từ tham khảo/words other:
- đàn đạp hơi cổ
- dẫn dắt
- dẫn dâu
- dẫn dầu
- dẫn đầu